240GB
790,000 vnđ589,000 vnđ
Kho hàng: 100
480GB
980,000 vnđ819,000 vnđ
Kho hàng: 100
960GB
1,850,000 vnđ1,499,000 vnđ
Kho hàng: 100
Nâng cấp SSD Kingston A400 – Tốc độ nhanh, hiệu suất mượt mà
Bạn có thấy bực mình khi máy tính khởi động mãi không xong, ứng dụng mở chậm hay file tải lâu đến phát chán? Đừng để điều đó làm gián đoạn công việc của bạn! Ổ cứng SSD Kingston A400 chính là giải pháp nâng cấp giúp máy tính chạy nhanh hơn, mượt hơn và ổn định hơn.
Kingston A400 được trang bị bộ điều khiển thế hệ mới, cho tốc độ đọc lên đến 500MB/s và ghi 450MB/s. Điều đó có nghĩa là bạn sẽ không còn phải chờ đợi vô nghĩa nữa! So với ổ cứng cơ truyền thống, SSD A400 nhanh hơn ít nhất 10 lần, giúp khởi động máy tính nhanh chóng, truyền tải dữ liệu tức thì và xử lý đa nhiệm cực kỳ mượt mà. Nếu bạn đang dùng máy tính đời cũ, nâng cấp lên SSD này sẽ khiến hệ thống của bạn như được hồi sinh.
Không chỉ nhanh, Kingston A400 còn rất bền. Được sản xuất từ bộ nhớ Flash tiên tiến và không có bộ phận cơ học, SSD này hạn chế tối đa nguy cơ hỏng hóc do rung lắc hay va đập. Nhờ khả năng chống sốc tốt, A400 là lựa chọn hoàn hảo cho cả laptop và các thiết bị di động. Ngoài ra, ổ hoạt động mát hơn, êm hơn, không gây tiếng ồn khó chịu như ổ cứng truyền thống.
Kingston A400 có ba mức dung lượng: 240GB, 480GB và 960GB, đáp ứng đầy đủ nhu cầu lưu trữ từ cơ bản đến nâng cao. Bạn có thể dùng ổ SSD này để thay thế hoàn toàn ổ cứng cũ hoặc làm ổ bổ sung để lưu trữ video, ảnh, tài liệu và phần mềm. Dù bạn là dân văn phòng, game thủ hay người làm nội dung, Kingston A400 đều có phiên bản phù hợp với bạn.
A400 có kích thước 2,5" 7mm, dễ dàng lắp vào nhiều loại máy tính để bàn và laptop, kể cả những mẫu máy tính xách tay mỏng nhẹ có không gian hạn chế.
Nếu bạn đang tìm cách cải thiện tốc độ máy tính mà không tốn quá nhiều chi phí, Kingston A400 chính là lựa chọn hoàn hảo. Đừng để ổ cứng chậm làm lãng phí thời gian và ảnh hưởng đến công việc của bạn. Nâng cấp ngay hôm nay để cảm nhận sự khác biệt!







Không có đánh giá nào cho sản phẩm này
| Kích cỡ | 2,5" |
| Giao tiếp | SATA Phiên bản 3.0 (6Gb/giây) – với khả năng tương thích ngược với SATA Phiên bản 2.0 (3Gb/giây) |
| Dung lượng2 | 240GB, 480GB, 960GB |
| NAND | 3D |
| Hiệu năng cơ sở1 | Truyền dữ liệu (ATTO) 240GB – lên đến 500MB/giây đọc và 350MB/giây ghi 480GB – lên đến 500MB/giây đọc và 450MB/giây ghi 960GB – lên đến 500MB/giây đọc và 450MB/giây ghi |
| Tiêu thụ điện năng | 0,195W Nghỉ / 0,279W trung bình / 0,642W (tối đa) Đọc / 1,535W (đọc) Ghi |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C~85°C |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C~70°C |
| Kích thước | 100,0mm x 69,9mm x 7,0mm (2,5”) |
| Trọng lượng | 41g (240-480GB – 2,5”) 41,9g (960GB – 2,5”) |
| Độ rung hoạt động | 2,17G Tối đa (7–800Hz) |
| Độ rung không hoạt động | 20G Tối đa (10–2000Hz) |
| Tuổi thọ | 2 triệu giờ MTBF |
| Bảo hành/hỗ trợ3 | Bảo hành giới hạn 3 năm kèm hỗ trợ kỹ thuật miễn phí |
| Tổng số byte được ghi (TBW)4 | 240GB: 80TB 480GB: 160TB 960GB: 300TB |